TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteoclastic

US/ˈɑːs.ti.ə.ˌklæs.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

osteoclastic nghĩa là Xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương.

Nghĩa của osteoclastic

Tính từ

  1. Xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương

Câu hỏi thường gặp

osteoclastic nghĩa là gì?

osteoclastic (tính từ) nghĩa là Xem osteoclast, thuộc tế bào hủy xương.

osteoclastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osteoclastic: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.ti.ə.ˌklæs.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.