osteoclast
US/ˈɑːs.ti.ə.ˌklæst/
giọng máy của trình duyệt
osteoclast nghĩa là tế bào hủy xương.
Nghĩa của osteoclast
Danh từ
- Tế bào hủy xương.
Dạng từ của osteoclast
| Số nhiều | osteoclasts |
Họ từ của osteoclast
Câu hỏi thường gặp
osteoclast nghĩa là gì?
osteoclast (danh từ) nghĩa là tế bào hủy xương.
osteoclast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osteoclast: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.ti.ə.ˌklæst/.