TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteodentine

giọng máy của trình duyệt

osteodentine nghĩa là chất xương răng.

Nghĩa của osteodentine

Danh từ

  1. Chất xương răng.

Dạng từ của osteodentine

Số nhiềuosteodentines

Câu hỏi thường gặp

osteodentine nghĩa là gì?

osteodentine (danh từ) nghĩa là chất xương răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.