TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteogenesis

US/ˌɑːs.ti.ə.ˈdʒɛ.nə.səs/ giọng máy của trình duyệt

osteogenesis nghĩa là sự tạo xương.

Nghĩa của osteogenesis

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự tạo xương.

Dạng từ của osteogenesis

Số nhiềuosteogeneses

Câu hỏi thường gặp

osteogenesis nghĩa là gì?

osteogenesis (danh từ) nghĩa là sự tạo xương.

osteogenesis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osteogenesis: giọng Mỹ (US) /ˌɑːs.ti.ə.ˈdʒɛ.nə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.