TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osteolite

giọng máy của trình duyệt

osteolite nghĩa là Oteolit.

Nghĩa của osteolite

Danh từ

  1. Khoáng vật học Oteolit.

Dạng từ của osteolite

Số nhiềuosteolites

Câu hỏi thường gặp

osteolite nghĩa là gì?

osteolite (danh từ) nghĩa là Oteolit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.