TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostiary

UK/ˈɒsti.əɹi/ US/ˈɒsti.əɹi/ giọng máy của trình duyệt

ostiary nghĩa là La mã người gác cổng.

Nghĩa của ostiary

Danh từ

  1. Sử học La mã người gác cổng.

Dạng từ của ostiary

Số nhiềuostiaries

Câu hỏi thường gặp

ostiary nghĩa là gì?

ostiary (danh từ) nghĩa là La mã người gác cổng.

ostiary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostiary: giọng Anh (UK) /ˈɒsti.əɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɒsti.əɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.