TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostracoderm

US/ˈɑːs.trə.koʊ.ˌdɜːm/ giọng máy của trình duyệt

ostracoderm nghĩa là bộ cá giáp.

Nghĩa của ostracoderm

Danh từ

  1. Động vật học Bộ cá giáp (hoá thạch).

Dạng từ của ostracoderm

Số nhiềuostracoderms

Câu hỏi thường gặp

ostracoderm nghĩa là gì?

ostracoderm (danh từ) nghĩa là bộ cá giáp.

ostracoderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ostracoderm: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.trə.koʊ.ˌdɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.