ostracoderm
US/ˈɑːs.trə.koʊ.ˌdɜːm/
giọng máy của trình duyệt
ostracoderm nghĩa là bộ cá giáp.
Nghĩa của ostracoderm
Danh từ
- Động vật học Bộ cá giáp (hoá thạch).
Dạng từ của ostracoderm
| Số nhiều | ostracoderms |
Câu hỏi thường gặp
ostracoderm nghĩa là gì?
ostracoderm (danh từ) nghĩa là bộ cá giáp.
ostracoderm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ostracoderm: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.trə.koʊ.ˌdɜːm/.