TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ostyak

giọng máy của trình duyệt

ostyak nghĩa là tiếng oxtiăc.

Nghĩa của ostyak

Danh từ

  1. Tiếng Oxtiăc (họ Ugo ở tây Xibia).

Dạng từ của ostyak

Số nhiềuOstyaks

Câu hỏi thường gặp

ostyak nghĩa là gì?

ostyak (danh từ) nghĩa là tiếng oxtiăc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.