TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otocyst

US/ˈoʊ.tə.ˌsɪst/ giọng máy của trình duyệt

otocyst nghĩa là Xem otidium.

Nghĩa của otocyst

Danh từ

  1. Xem otidium

Dạng từ của otocyst

Số nhiềuotocysts

Câu hỏi thường gặp

otocyst nghĩa là gì?

otocyst (danh từ) nghĩa là Xem otidium.

otocyst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otocyst: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.tə.ˌsɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.