TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otolaryngology

UK/ˌəʊtə(ʊ)ˌlæɹɪŋˈɡɒləd͡ʒi/ US/ˌoʊtoʊˌlɛɹɪŋˈɡɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

otolaryngology nghĩa là khoa tai họng, khoa tai mũi họng.

Nghĩa của otolaryngology

Danh từ

  1. Y học Khoa tai họng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với otolaryngology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

otolaryngology nghĩa là gì?

otolaryngology (danh từ) nghĩa là khoa tai họng, khoa tai mũi họng.

otolaryngology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otolaryngology: giọng Anh (UK) /ˌəʊtə(ʊ)ˌlæɹɪŋˈɡɒləd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊtoʊˌlɛɹɪŋˈɡɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.