TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otolithic

US/ˈoʊ.tə.ˌlɪ.θ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

otolithic nghĩa là chỉ thuộc về.

Nghĩa của otolithic

Tính từ

  1. Xem otolith, chỉ thuộc về

Câu hỏi thường gặp

otolithic nghĩa là gì?

otolithic (tính từ) nghĩa là chỉ thuộc về.

otolithic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otolithic: giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.tə.ˌlɪ.θ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.