otorrhea
giọng máy của trình duyệt
otorrhea nghĩa là chứng chảy nước tai.
Nghĩa của otorrhea
Danh từ
- Y học Chứng chảy nước tai.
Dạng từ của otorrhea
| Số nhiều | otorrheas |
Câu hỏi thường gặp
otorrhea nghĩa là gì?
otorrhea (danh từ) nghĩa là chứng chảy nước tai.