TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otosclerosis

US/ˌoʊ.toʊ.sklə.ˈroʊ.səs/ giọng máy của trình duyệt

otosclerosis nghĩa là chứng xơ cứng tai.

Nghĩa của otosclerosis

Danh từ

  1. Y học Chứng xơ cứng tai.

Dạng từ của otosclerosis

Số nhiềuotoscleroses

Câu hỏi thường gặp

otosclerosis nghĩa là gì?

otosclerosis (danh từ) nghĩa là chứng xơ cứng tai.

otosclerosis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otosclerosis: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.toʊ.sklə.ˈroʊ.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.