otosclerosis
US/ˌoʊ.toʊ.sklə.ˈroʊ.səs/
giọng máy của trình duyệt
otosclerosis nghĩa là chứng xơ cứng tai.
Nghĩa của otosclerosis
Danh từ
- Y học Chứng xơ cứng tai.
Dạng từ của otosclerosis
| Số nhiều | otoscleroses |
Câu hỏi thường gặp
otosclerosis nghĩa là gì?
otosclerosis (danh từ) nghĩa là chứng xơ cứng tai.
otosclerosis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otosclerosis: giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.toʊ.sklə.ˈroʊ.səs/.