otoscope
UK/ˈəʊ̯təskəʊ̯p/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈoʊ̯təskoʊ̯p/ giọng người thật
otoscope nghĩa là ống soi tai.
Nghĩa của otoscope
Danh từ
- Y học Ống soi tai.
Dạng từ của otoscope
| Số nhiều | otoscopes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với otoscope
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
otoscope nghĩa là gì?
otoscope (danh từ) nghĩa là ống soi tai.
otoscope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của otoscope: giọng Anh (UK) /ˈəʊ̯təskəʊ̯p/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ̯təskoʊ̯p/.