TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

otoscope

UK/ˈəʊ̯təskəʊ̯p/ giọng máy của trình duyệt US/ˈoʊ̯təskoʊ̯p/ giọng người thật

otoscope nghĩa là ống soi tai.

Nghĩa của otoscope

Danh từ

  1. Y học Ống soi tai.

Dạng từ của otoscope

Số nhiềuotoscopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với otoscope

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

otoscope nghĩa là gì?

otoscope (danh từ) nghĩa là ống soi tai.

otoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của otoscope: giọng Anh (UK) /ˈəʊ̯təskəʊ̯p/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ̯təskoʊ̯p/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.