oubit
giọng máy của trình duyệt
oubit nghĩa là Woobut.
Nghĩa của oubit
Danh từ
- Như Woobut.
Câu hỏi thường gặp
oubit nghĩa là gì?
oubit (danh từ) nghĩa là Woobut.
oubit nghĩa là Woobut.
oubit (danh từ) nghĩa là Woobut.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.