TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oubliette

UK/uːbliˈɛt/ giọng máy của trình duyệt US/uːbliˈɛt/ giọng máy của trình duyệt

oubliette nghĩa là hầm giam bí mật.

Nghĩa của oubliette

Danh từ

  1. Hầm giam bí mật.

Dạng từ của oubliette

Số nhiềuoubliettes

Câu hỏi thường gặp

oubliette nghĩa là gì?

oubliette (danh từ) nghĩa là hầm giam bí mật.

oubliette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oubliette: giọng Anh (UK) /uːbliˈɛt/, giọng Mỹ (US) /uːbliˈɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.