oubliette
UK/uːbliˈɛt/ giọng máy của trình duyệt
US/uːbliˈɛt/ giọng máy của trình duyệt
oubliette nghĩa là hầm giam bí mật.
Nghĩa của oubliette
Danh từ
- Hầm giam bí mật.
Dạng từ của oubliette
| Số nhiều | oubliettes |
Câu hỏi thường gặp
oubliette nghĩa là gì?
oubliette (danh từ) nghĩa là hầm giam bí mật.
oubliette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oubliette: giọng Anh (UK) /uːbliˈɛt/, giọng Mỹ (US) /uːbliˈɛt/.