TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

out-gate

US/ˈɑʊt.ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

out-gate nghĩa là van ra.

Nghĩa của out-gate

Động từ

  1. (máy tính) Van ra.

Câu hỏi thường gặp

out-gate nghĩa là gì?

out-gate (động từ) nghĩa là van ra.

out-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của out-gate: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.