out-gate
US/ˈɑʊt.ˈɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
out-gate nghĩa là van ra.
Nghĩa của out-gate
Động từ
- (máy tính) Van ra.
Câu hỏi thường gặp
out-gate nghĩa là gì?
out-gate (động từ) nghĩa là van ra.
out-gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của out-gate: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˈɡeɪt/.