out of the question
giọng máy của trình duyệt
out of the question nghĩa là miễn bàn.
Nghĩa của out of the question
Tục ngữ
- Miễn bàn.
Dạng từ của out of the question
| So sánh hơn | more out of the question |
| So sánh nhất | most out of the question |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với out of the question
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
out of the question nghĩa là gì?
out of the question (tục ngữ) nghĩa là miễn bàn.