TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outcrossing

US/ˈɑʊt.ˌkrɔ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

outcrossing nghĩa là Sự giao phối cùng giống.

Nghĩa của outcrossing

Danh từ

  1. Sự giao phối cùng giống.

Dạng từ của outcrossing

Số nhiềuoutcrossings

Câu hỏi thường gặp

outcrossing nghĩa là gì?

outcrossing (danh từ) nghĩa là Sự giao phối cùng giống.

outcrossing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outcrossing: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˌkrɔ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.