outcrossing
US/ˈɑʊt.ˌkrɔ.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
outcrossing nghĩa là Sự giao phối cùng giống.
Nghĩa của outcrossing
Danh từ
- Sự giao phối cùng giống.
Dạng từ của outcrossing
| Số nhiều | outcrossings |
Câu hỏi thường gặp
outcrossing nghĩa là gì?
outcrossing (danh từ) nghĩa là Sự giao phối cùng giống.
outcrossing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outcrossing: giọng Mỹ (US) /ˈɑʊt.ˌkrɔ.siɳ/.