outgrowth
UK/ˈaʊtˌɡroʊθ/
US/ˈaʊtˌɡroʊθ/
giọng máy của trình duyệt
outgrowth nghĩa là sự mọc quá nhanh, chồi cây.
Nghĩa của outgrowth
Danh từ
- Sự mọc quá nhanh.
- Chồi cây.
- Sản phẩm tự nhiên, kết quả tự nhiên.
Dạng từ của outgrowth
| Số nhiều | outgrowths |
Câu hỏi thường gặp
outgrowth nghĩa là gì?
outgrowth (danh từ) nghĩa là sự mọc quá nhanh, chồi cây.
outgrowth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outgrowth: giọng Anh (UK) /ˈaʊtˌɡroʊθ/, giọng Mỹ (US) /ˈaʊtˌɡroʊθ/.