TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outjump

giọng máy của trình duyệt

outjump nghĩa là nhảy xa hơn.

Nghĩa của outjump

Ngoại động từ

  1. Nhảy xa hơn.

Dạng từ của outjump

Ngôi thứ ba số ítoutjumps
Hiện tại phân từ (-ing)outjumping
Quá khứ phân từoutjumped
Quá khứoutjumped

Câu hỏi thường gặp

outjump nghĩa là gì?

outjump (ngoại động từ) nghĩa là nhảy xa hơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.