TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outran

UK/ˌaʊtˈɹæn/ US/ˌaʊtˈɹæn/ giọng máy của trình duyệt

outran nghĩa là chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát.

Nghĩa của outran

Ngoại động từ

  1. Chạy nhanh hơn, chạy vượt.
  2. Chạy thoát.
  3. Vượt quá, vượt giới hạn của.
    • imagination outruns factstrí tưởng tượng vượt quá sự việc

Câu hỏi thường gặp

outran nghĩa là gì?

outran (ngoại động từ) nghĩa là chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát.

outran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outran: giọng Anh (UK) /ˌaʊtˈɹæn/, giọng Mỹ (US) /ˌaʊtˈɹæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.