outran
UK/ˌaʊtˈɹæn/
US/ˌaʊtˈɹæn/
giọng máy của trình duyệt
outran nghĩa là chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát.
Nghĩa của outran
Ngoại động từ
- Chạy nhanh hơn, chạy vượt.
- Chạy thoát.
- Vượt quá, vượt giới hạn của.
- imagination outruns factstrí tưởng tượng vượt quá sự việc
Câu hỏi thường gặp
outran nghĩa là gì?
outran (ngoại động từ) nghĩa là chạy nhanh hơn, chạy vượt, chạy thoát.
outran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outran: giọng Anh (UK) /ˌaʊtˈɹæn/, giọng Mỹ (US) /ˌaʊtˈɹæn/.