outrival Nghe giọng máy của trình duyệt outrival nghĩa là vượt, hơn. Nghĩa của outrival Ngoại động từ Vượt, hơn, thắng. Dạng từ của outrival Ngôi thứ ba số ítoutrivalsHiện tại phân từ (-ing)outrivalingQuá khứ phân từoutrivaledQuá khứoutrivaled Câu hỏi thường gặp outrival nghĩa là gì?outrival (ngoại động từ) nghĩa là vượt, hơn.