TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outshone

UK/aʊtˈʃɒn/ US/aʊtˈʃoʊn/ giọng máy của trình duyệt

outshone nghĩa là sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn.

Nghĩa của outshone

Nội động từ

  1. Sáng, chiếu sáng.

Ngoại động từ

  1. Sáng hơn, rạng rỡ hơn, lộng lẫy hơn.

Câu hỏi thường gặp

outshone nghĩa là gì?

outshone (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sáng, chiếu sáng, sáng hơn, rạng rỡ hơn.

outshone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outshone: giọng Anh (UK) /aʊtˈʃɒn/, giọng Mỹ (US) /aʊtˈʃoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.