outstanding credit
US/aʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪt/
giọng máy của trình duyệt
outstanding credit nghĩa là Tín dụng chưa thanh toán.
Nghĩa của outstanding credit
Danh từ
- Kinh tế học Tín dụng chưa thanh toán.
Câu hỏi thường gặp
outstanding credit nghĩa là gì?
outstanding credit (danh từ) nghĩa là Tín dụng chưa thanh toán.
outstanding credit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outstanding credit: giọng Mỹ (US) /aʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪt/.