TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

outstanding credit

US/aʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪt/ giọng máy của trình duyệt

outstanding credit nghĩa là Tín dụng chưa thanh toán.

Nghĩa của outstanding credit

Danh từ

  1. Kinh tế học Tín dụng chưa thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

outstanding credit nghĩa là gì?

outstanding credit (danh từ) nghĩa là Tín dụng chưa thanh toán.

outstanding credit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của outstanding credit: giọng Mỹ (US) /aʊtˈstændɪŋ ˈkrɛdɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.