outstanding
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
US/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
outstanding nghĩa là nổi bật, đáng chú ý, còn tồn tại, chưa giải quyết xong.
Nghĩa của outstanding
Tính từ
- Nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng.
- Còn tồn tại, chưa giải quyết xong (vấn đề...); chưa trả (nợ...).
- outstanding debtsnhững món nợ chưa trả
Dạng từ của outstanding
| So sánh hơn | more outstanding |
| So sánh nhất | most outstanding |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với outstanding
Đồng nghĩa
eminentnoteworthyillustriousdistinguishedmarkworthymentionablenameablenamelynotablesensationalnoticeableobservableponderableprominentremarkable
Trái nghĩa
Họ từ của outstanding
Cụm từ, thành ngữ với outstanding
- outstanding credit — Tín dụng chưa thanh toán.
Câu ví dụ với outstanding
- Ichiro is an outstanding baseball player. Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật.
- Tom was an outstanding coach. Tom là một huấn luyện viên tài ba.
- Can you tell us what quality that you possess is the most outstanding? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
outstanding nghĩa là gì?
outstanding (tính từ) nghĩa là nổi bật, đáng chú ý, còn tồn tại, chưa giải quyết xong.
outstanding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của outstanding: giọng Anh (UK) /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/.