TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ova

UK/ˈəʊ̯.və/ US/ˈoʊ̯.və/ giọng máy của trình duyệt

ova nghĩa là trứng.

Nghĩa của ova

Danh từ

  1. Trứng.

Câu hỏi thường gặp

ova nghĩa là gì?

ova (danh từ) nghĩa là trứng.

ova phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ova: giọng Anh (UK) /ˈəʊ̯.və/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ̯.və/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.