TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oval

UK/ˈəʊvəl/ US/ˈoʊvəl/ giọng máy của trình duyệt

oval nghĩa là có hình trái xoan, hình trái xoan.

Nghĩa của oval

Tính từ

  1. Có hình trái xoan.

Danh từ

  1. Hình trái xoan.

Dạng từ của oval

Số nhiềuovals
So sánh hơnmore oval
So sánh nhấtmost oval

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oval

Đồng nghĩa

Họ từ của oval

Cụm từ, thành ngữ với oval

  • the Oval — Sân crickê Ô-van (ở nam Luân-đôn).

Câu ví dụ với oval

  • It's oval-shaped. Nó có hình ô-van.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

oval nghĩa là gì?

oval (tính từ, danh từ) nghĩa là có hình trái xoan, hình trái xoan.

oval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oval: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.