ovalbumen
giọng máy của trình duyệt
ovalbumen nghĩa là lòng trắng trứng.
Nghĩa của ovalbumen
Danh từ
- Lòng trắng trứng.
Câu hỏi thường gặp
ovalbumen nghĩa là gì?
ovalbumen (danh từ) nghĩa là lòng trắng trứng.
ovalbumen nghĩa là lòng trắng trứng.
ovalbumen (danh từ) nghĩa là lòng trắng trứng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.