TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ovariotomy

US/oʊ.ˌvɛr.i.ˈɑː.tə.mi/ giọng máy của trình duyệt

ovariotomy nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.

Nghĩa của ovariotomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật cắt buồng trứng.

Dạng từ của ovariotomy

Số nhiềuovariotomies

Câu hỏi thường gặp

ovariotomy nghĩa là gì?

ovariotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.

ovariotomy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ovariotomy: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˌvɛr.i.ˈɑː.tə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.