ovariotomy
US/oʊ.ˌvɛr.i.ˈɑː.tə.mi/
giọng máy của trình duyệt
ovariotomy nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.
Nghĩa của ovariotomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật cắt buồng trứng.
Dạng từ của ovariotomy
| Số nhiều | ovariotomies |
Câu hỏi thường gặp
ovariotomy nghĩa là gì?
ovariotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt buồng trứng.
ovariotomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ovariotomy: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˌvɛr.i.ˈɑː.tə.mi/.