overabound
giọng máy của trình duyệt
overabound nghĩa là có nhiều.
Nghĩa của overabound
Nội động từ
- Có nhiều.
Dạng từ của overabound
| Ngôi thứ ba số ít | overabounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overabounding |
| Quá khứ phân từ | overabounded |
| Quá khứ | overabounded |
Câu hỏi thường gặp
overabound nghĩa là gì?
overabound (nội động từ) nghĩa là có nhiều.