overabundance
US/oʊvɚəˈbʌndɪnts/
giọng máy của trình duyệt
overabundance nghĩa là sự thừa mứa, sự thừa thãi.
Nghĩa của overabundance
Danh từ
- Sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự quá phong phú.
Dạng từ của overabundance
| Số nhiều | overabundances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overabundance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
overabundance nghĩa là gì?
overabundance (danh từ) nghĩa là sự thừa mứa, sự thừa thãi.
overabundance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overabundance: giọng Mỹ (US) /oʊvɚəˈbʌndɪnts/.