TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overanalyse

giọng máy của trình duyệt

overanalyse nghĩa là phân tích quá mức.

Nghĩa của overanalyse

Ngoại động từ

  1. Phân tích quá mức.

Câu hỏi thường gặp

overanalyse nghĩa là gì?

overanalyse (ngoại động từ) nghĩa là phân tích quá mức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.