overarching
UK/ˌəʊvəɹˈɑːtʃɪŋ/
US/ˌoʊvəɹˈɑɹt͡ʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
overarching nghĩa là bao quát toàn bộ.
Nghĩa của overarching
Tính từ
- Tạo thành vòm/cuốn.
- Bao quát toàn bộ.
Dạng từ của overarching
| So sánh hơn | more overarching |
| So sánh nhất | most overarching |
| Số nhiều | overarchings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overarching
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
overarching nghĩa là gì?
overarching (tính từ) nghĩa là bao quát toàn bộ.
overarching phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overarching: giọng Anh (UK) /ˌəʊvəɹˈɑːtʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊvəɹˈɑɹt͡ʃɪŋ/.