TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overarching

UK/ˌəʊvəɹˈɑːtʃɪŋ/ US/ˌoʊvəɹˈɑɹt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

overarching nghĩa là bao quát toàn bộ.

Nghĩa của overarching

Tính từ

  1. Tạo thành vòm/cuốn.
  2. Bao quát toàn bộ.

Dạng từ của overarching

So sánh hơnmore overarching
So sánh nhấtmost overarching
Số nhiềuoverarchings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overarching

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overarching nghĩa là gì?

overarching (tính từ) nghĩa là bao quát toàn bộ.

overarching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overarching: giọng Anh (UK) /ˌəʊvəɹˈɑːtʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊvəɹˈɑɹt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.