TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overarch

giọng máy của trình duyệt

overarch nghĩa là Uốn thành vòm ở trên.

Nghĩa của overarch

Nội động từ

  1. Uốn thành vòm ở trên.

Dạng từ của overarch

Ngôi thứ ba số ítoverarches
Hiện tại phân từ (-ing)overarching
Quá khứ phân từoverarched
Quá khứoverarched

Câu hỏi thường gặp

overarch nghĩa là gì?

overarch (nội động từ) nghĩa là Uốn thành vòm ở trên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.