overarch
giọng máy của trình duyệt
overarch nghĩa là Uốn thành vòm ở trên.
Nghĩa của overarch
Nội động từ
- Uốn thành vòm ở trên.
Dạng từ của overarch
| Ngôi thứ ba số ít | overarches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overarching |
| Quá khứ phân từ | overarched |
| Quá khứ | overarched |
Câu hỏi thường gặp
overarch nghĩa là gì?
overarch (nội động từ) nghĩa là Uốn thành vòm ở trên.