TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overassert

giọng máy của trình duyệt

overassert nghĩa là Khẳng định quá quyết đoán.

Nghĩa của overassert

Ngoại động từ

  1. Khẳng định quá quyết đoán.

Dạng từ của overassert

Ngôi thứ ba số ítoverasserts
Hiện tại phân từ (-ing)overasserting
Quá khứ phân từoverasserted
Quá khứoverasserted

Câu hỏi thường gặp

overassert nghĩa là gì?

overassert (ngoại động từ) nghĩa là Khẳng định quá quyết đoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.