overassert
giọng máy của trình duyệt
overassert nghĩa là Khẳng định quá quyết đoán.
Nghĩa của overassert
Ngoại động từ
- Khẳng định quá quyết đoán.
Dạng từ của overassert
| Ngôi thứ ba số ít | overasserts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overasserting |
| Quá khứ phân từ | overasserted |
| Quá khứ | overasserted |
Câu hỏi thường gặp
overassert nghĩa là gì?
overassert (ngoại động từ) nghĩa là Khẳng định quá quyết đoán.