TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overidentification

UK/ˌəʊ.vər.aɪ.den.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ US/ˌoʊ.vɚ.aɪ.den.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

overidentification nghĩa là sự xác định lại.

Nghĩa của overidentification

Danh từ

  1. Thống kê Sự xác định lại.

Dạng từ của overidentification

Số nhiềuoveridentifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overidentification

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

overidentification nghĩa là gì?

overidentification (danh từ) nghĩa là sự xác định lại.

overidentification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overidentification: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vər.aɪ.den.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚ.aɪ.den.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.