overidentification
UK/ˌəʊ.vər.aɪ.den.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
US/ˌoʊ.vɚ.aɪ.den.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
overidentification nghĩa là sự xác định lại.
Nghĩa của overidentification
Danh từ
- Thống kê Sự xác định lại.
Dạng từ của overidentification
| Số nhiều | overidentifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overidentification
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
overidentification nghĩa là gì?
overidentification (danh từ) nghĩa là sự xác định lại.
overidentification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overidentification: giọng Anh (UK) /ˌəʊ.vər.aɪ.den.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊ.vɚ.aɪ.den.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/.