TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overjump

giọng máy của trình duyệt

overjump nghĩa là nhảy quá, bỏ lơ, bỏ quá.

Nghĩa của overjump

Ngoại động từ

  1. Nhảy quá.
  2. Bỏ lơ, bỏ quá.

Dạng từ của overjump

Ngôi thứ ba số ítoverjumps
Hiện tại phân từ (-ing)overjumping
Quá khứ phân từoverjumped
Quá khứoverjumped

Cụm từ, thành ngữ với overjump

  • to overjump oneself — Nhảy sái gân.

Câu hỏi thường gặp

overjump nghĩa là gì?

overjump (ngoại động từ) nghĩa là nhảy quá, bỏ lơ, bỏ quá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.