overjump
giọng máy của trình duyệt
overjump nghĩa là nhảy quá, bỏ lơ, bỏ quá.
Nghĩa của overjump
Ngoại động từ
- Nhảy quá.
- Bỏ lơ, bỏ quá.
Dạng từ của overjump
| Ngôi thứ ba số ít | overjumps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overjumping |
| Quá khứ phân từ | overjumped |
| Quá khứ | overjumped |
Cụm từ, thành ngữ với overjump
- to overjump oneself — Nhảy sái gân.
Câu hỏi thường gặp
overjump nghĩa là gì?
overjump (ngoại động từ) nghĩa là nhảy quá, bỏ lơ, bỏ quá.