TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overking

UK/ˈəʊvə(ɹ)ˌkɪŋ/ US/ˈəʊvə(ɹ)ˌkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

overking nghĩa là Vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua).

Nghĩa của overking

Danh từ

  1. Vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua).

Dạng từ của overking

Số nhiềuoverkings

Câu hỏi thường gặp

overking nghĩa là gì?

overking (danh từ) nghĩa là Vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua).

overking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overking: giọng Anh (UK) /ˈəʊvə(ɹ)ˌkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvə(ɹ)ˌkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.