overmature Nghegiọng máy của trình duyệt overmature nghĩa là sự chín nẫu. Nghĩa của overmature Danh từ Sự chín nẫu. Dạng từ của overmature So sánh hơnmore overmatureSo sánh nhấtmost overmature Câu hỏi thường gặp overmature nghĩa là gì?overmature (danh từ) nghĩa là sự chín nẫu.