TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overpot

giọng máy của trình duyệt

overpot nghĩa là Trồng (cây hoa...) vào chậu to quá.

Nghĩa của overpot

Động từ

  1. Trồng (cây hoa...) vào chậu to quá.

Dạng từ của overpot

Ngôi thứ ba số ítoverpots
Hiện tại phân từ (-ing)overpotting
Quá khứ phân từoverpotted
Quá khứoverpotted

Câu hỏi thường gặp

overpot nghĩa là gì?

overpot (động từ) nghĩa là Trồng (cây hoa...) vào chậu to quá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.