overpronounce
giọng máy của trình duyệt
overpronounce nghĩa là phát âm màu mè.
Nghĩa của overpronounce
Động từ
- Phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè.
Dạng từ của overpronounce
| Ngôi thứ ba số ít | overpronounces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overpronouncing |
| Quá khứ phân từ | overpronounced |
| Quá khứ | overpronounced |
Câu hỏi thường gặp
overpronounce nghĩa là gì?
overpronounce (động từ) nghĩa là phát âm màu mè.