TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overrefine

giọng máy của trình duyệt

overrefine nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.

Nghĩa của overrefine

Nội động từ

  1. Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.

Dạng từ của overrefine

Ngôi thứ ba số ítoverrefines
Hiện tại phân từ (-ing)overrefining
Quá khứ phân từoverrefined
Quá khứoverrefined

Câu hỏi thường gặp

overrefine nghĩa là gì?

overrefine (nội động từ) nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.