overrefine
giọng máy của trình duyệt
overrefine nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.
Nghĩa của overrefine
Nội động từ
- Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.
Dạng từ của overrefine
| Ngôi thứ ba số ít | overrefines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overrefining |
| Quá khứ phân từ | overrefined |
| Quá khứ | overrefined |
Câu hỏi thường gặp
overrefine nghĩa là gì?
overrefine (nội động từ) nghĩa là Chẻ sợi tóc làm tư; đi vào những chi tiết quá tế nhị.