override
UK/əʊ.vəˈɹaɪd/
US/oʊ.vɚˈɹaɪd/
giọng máy của trình duyệt
override nghĩa là cưỡi đến kiệt lực, vượt quyền.
Nghĩa của override
Ngoại động từ
- Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực.
- Vượt quyền.
- Cho quân đội tràn qua (đất địch).
- Cho ngựa giày xéo.
- Nghĩa bóng Giày xéo.
- Nghĩa bóng Phủ quyết, gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn.
- to override someone's pleaskhông chịu nghe những lời biện hộ của ai
- to override one's commissionlạm quyền của mình
- Y học Gối lên (xương gãy).
Dạng từ của override
| Ngôi thứ ba số ít | overrides |
| Hiện tại phân từ (-ing) | overriding |
| Quá khứ | overrode |
| Quá khứ phân từ | overridden |
| Số nhiều | overrides |
Họ từ của override
Câu hỏi thường gặp
override nghĩa là gì?
override (ngoại động từ) nghĩa là cưỡi đến kiệt lực, vượt quyền.
override phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của override: giọng Anh (UK) /əʊ.vəˈɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /oʊ.vɚˈɹaɪd/.