TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oversail

UK/əʊvəˈseɪl/ US/oʊvəɹˈseɪl/ giọng máy của trình duyệt

oversail nghĩa là nhô ra ngoài.

Nghĩa của oversail

Động từ

  1. Nhô ra ngoài (cái ở dưới).

Dạng từ của oversail

Ngôi thứ ba số ítoversails
Hiện tại phân từ (-ing)oversailing
Quá khứ phân từoversailed
Quá khứoversailed
Số nhiềuoversails

Câu hỏi thường gặp

oversail nghĩa là gì?

oversail (động từ) nghĩa là nhô ra ngoài.

oversail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oversail: giọng Anh (UK) /əʊvəˈseɪl/, giọng Mỹ (US) /oʊvəɹˈseɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.