oversailing
giọng máy của trình duyệt
oversailing nghĩa là nhô ra.
Nghĩa của oversailing
Tính từ
- Kiến trúc Nhô ra.
Câu hỏi thường gặp
oversailing nghĩa là gì?
oversailing (tính từ) nghĩa là nhô ra.
oversailing nghĩa là nhô ra.
oversailing (tính từ) nghĩa là nhô ra.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.