oversew
giọng máy của trình duyệt
oversew nghĩa là may nối vắt.
Nghĩa của oversew
Ngoại động từ
- May nối vắt.
Dạng từ của oversew
| Ngôi thứ ba số ít | oversews |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oversewing |
| Quá khứ | oversewed |
| Quá khứ phân từ | oversewn |
Câu hỏi thường gặp
oversew nghĩa là gì?
oversew (ngoại động từ) nghĩa là may nối vắt.