TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oversew

giọng máy của trình duyệt

oversew nghĩa là may nối vắt.

Nghĩa của oversew

Ngoại động từ

  1. May nối vắt.

Dạng từ của oversew

Ngôi thứ ba số ítoversews
Hiện tại phân từ (-ing)oversewing
Quá khứoversewed
Quá khứ phân từoversewn

Câu hỏi thường gặp

oversew nghĩa là gì?

oversew (ngoại động từ) nghĩa là may nối vắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.