oversewn
giọng máy của trình duyệt
oversewn nghĩa là may nối vắt.
Nghĩa của oversewn
Ngoại động từ
- May nối vắt.
Câu hỏi thường gặp
oversewn nghĩa là gì?
oversewn (ngoại động từ) nghĩa là may nối vắt.
oversewn nghĩa là may nối vắt.
oversewn (ngoại động từ) nghĩa là may nối vắt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.