TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

overskirt

UK/ˈəʊvəˌskɜːt/ US/ˈəʊvəˌskɜːt/ giọng máy của trình duyệt

overskirt nghĩa là quần ngoài.

Nghĩa của overskirt

Danh từ

  1. Quần ngoài.

Dạng từ của overskirt

Số nhiềuoverskirts

Câu hỏi thường gặp

overskirt nghĩa là gì?

overskirt (danh từ) nghĩa là quần ngoài.

overskirt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của overskirt: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəˌskɜːt/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvəˌskɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.