overtaken
UK/ˈəʊvəɹteɪkən/
US/ˈəʊvəɹteɪkən/
giọng máy của trình duyệt
overtaken nghĩa là bắt kịp, vượt.
Nghĩa của overtaken
Ngoại động từ
- Bắt kịp, vượt.
- Xảy đến bất thình lình cho (ai).
Nội động từ
- Vượt.
- never overtake on a curvekhông bao giờ được vượt ở chỗ ngoặc
Dạng từ của overtaken
| So sánh hơn | more overtaken |
| So sánh nhất | most overtaken |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với overtaken
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với overtaken
- to be overtaken in drink — Say rượu.
Câu hỏi thường gặp
overtaken nghĩa là gì?
overtaken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bắt kịp, vượt.
overtaken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của overtaken: giọng Anh (UK) /ˈəʊvəɹteɪkən/, giọng Mỹ (US) /ˈəʊvəɹteɪkən/.